判読
はんどくhandoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
việc đọc hiểu; việc giải mã; sự nhận diện
EN decipherment; interpretation; making out; identification
