Thông dụngDanh từ
- danh từ con cả
- con trai trưởng

長
EN long, leader, superior, senior
Cách đọc chính ながい (長い) âm Kun (đọc Nhật)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTrạng từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngTính từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ