老舗
ろうほrouho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa hàng lâu đời; tiệm lâu đời
EN long-established shop; shop of long standing; old shop
Xem thêm: 老舗

ろうほrouho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa hàng lâu đời; tiệm lâu đời
EN long-established shop; shop of long standing; old shop
Xem thêm: 老舗