緊急連絡先
きんきゅうれんらくさきkinkyuurenrakusaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liên lạc khẩn cấp
EN emergency contact

きんきゅうれんらくさきkinkyuurenrakusaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liên lạc khẩn cấp
EN emergency contact