SWIFT
スウィフトsuwifuto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu
EN Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication; SWIFT

スウィフトsuwifuto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.