はかばかしい
はかばかしいhakabakashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
tiến triển nhanh chóng; thuận lợi; suôn sẻ
EN quick; rapid; swift; satisfactory
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
