胸を膨らませる
むねをふくらませるmuneofukuramaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tràn đầy hy vọng; tràn đầy niềm vui
EN to be filled with (expectation, hope, joy)

むねをふくらませるmuneofukuramaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tràn đầy hy vọng; tràn đầy niềm vui
EN to be filled with (expectation, hope, joy)