Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

蒲(かば)

かばkaba

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cây bấc; cây cỏ nến

    EN common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmace

    Xem thêm: ガマ

  2. vàng đỏ

    EN reddish yellow

    viết tắt

    Xem thêm: 蒲(かば)色(いろ)

Câu có chứa từ này 9

「美味(おい)しそうな蒲(かま)鉾(ぼこ)みっけ。食(た)べていい?」「ダメよ。お節(せつ)用(よう)なんだから」「けち」

  • “Tìm thấy miếng kamaboko trông ngon quá nè. Ăn được không?” “Không được đâu. Cái đó để dành cho osechi mà.” “Keo kiệt quá.”

Xem thêm câu

Đăng nhập để tiếp tục