蒲
かばkaba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây bấc; cây cỏ nến
EN common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmace
Xem thêm: ガマ

かばkaba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây bấc; cây cỏ nến
EN common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmace
Xem thêm: ガマ