わあ、おいしそう。
- Oa, trông ngon quá.
Từ:おいしそう

おいしそうoishisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
trông có vẻ ngon
EN delicious-looking; tasty-looking
Xem thêm: 美味しい
わあ、おいしそう。
Từ:おいしそう
このパンおいしそう。
Từ:おいしそう
quyến rũ
EN hot; sexy; desirable
このパン、美味しそうだね。
Từ:おいしそう
Ví dụ của biên tập