保健室の先生
ほけんしつのせんせいhokenshitsunosensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
y tá trường học
EN school nurse; nurse teacher; health teacher; school infirmary teacher

ほけんしつのせんせいhokenshitsunosensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
y tá trường học
EN school nurse; nurse teacher; health teacher; school infirmary teacher