丁々
とうとうtoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtính từ -taru
với tiếng chặt; với tiếng đập
EN with a chopping sound (of an axe); with a thump (when hammering a post into the ground)
