帳尻が合う
ちょうじりがあうchoujirigaau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
khớp sổ sách; cân đối thu chi
EN to balance (accounts)

ちょうじりがあうchoujirigaau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
khớp sổ sách; cân đối thu chi
EN to balance (accounts)
trở nên cân bằng; bù đắp cho sự thiếu hụt
EN to even out; to balance out