Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

帳(ちょう)尻(じり)が合(あ)う

ちょうじりがあうchoujirigaau

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)

    khớp sổ sách; cân đối thu chi

    EN to balance (accounts)

    tài chính

  2. trở nên cân bằng; bù đắp cho sự thiếu hụt

    EN to even out; to balance out

    thành ngữ

    「この月(つき)は収(しゅう)入(にゅう)が少(すく)なくて心(しん)配(ぱい)だったけど、次(つぎ)の月(つき)のボーナスで帳(ちょう)尻(じり)が合(あ)うはずだ。」

    • Tháng này thu nhập ít nên tôi đã lo lắng, nhưng chắc là khoản tiền thưởng tháng sau sẽ bù đắp được thôi.

Câu ví dụ 2

「この月(つき)は収(しゅう)入(にゅう)が少(すく)なくて心(しん)配(ぱい)だったけど、次(つぎ)の月(つき)のボーナスで帳(ちょう)尻(じり)が合(あ)うはずだ。」

  • Tháng này thu nhập ít nên tôi đã lo lắng, nhưng chắc là khoản tiền thưởng tháng sau sẽ bù đắp được thôi.

Đăng nhập để tiếp tục