わずかながら
わずかながらwazukanagara
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
dù chỉ một chút; một ít
EN only slightly; small amount

わずかながらwazukanagara
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
dù chỉ một chút; một ít
EN only slightly; small amount