言葉を失う
ことばをうしなうkotobaoushinau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
không thốt nên lời; cạn lời
EN to become speechless; to be at a loss for words

ことばをうしなうkotobaoushinau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
không thốt nên lời; cạn lời
EN to become speechless; to be at a loss for words