返答に困る
へんとうにこまるhentounikomaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
lúng túng không biết trả lời sao
EN to not know how to respond; to be at a loss for an answer; to be at a loss for words
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
