くるむ
くるむkurumu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
gói; bao bọc; quấn
EN to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)

くるむkurumu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
gói; bao bọc; quấn
EN to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)