Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

くるむ

くるむkurumu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ

    gói; bao bọc; quấn

    EN to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 19

トムがシカトしてくるんだよ。

  • Tom cứ lờ mình đi thôi.

Từ:シカトくるむ

Khớp tự động

トムが私(わたし)に変(へん)な顔(かお)してくるんだけど。

  • Tom cứ làm vẻ mặt kỳ quặc với mình.

Từ:私(わたし)変(へん)顔(かお)くるむ

Khớp tự động

トムっていっつも電(でん)話(わ)してくるんだよ。

  • Tom cứ gọi điện cho mình suốt thôi.

Từ:電(でん)話(わ)くるむ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục