Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

身(み)を包(つつ)む

みをつつむmiotsutsumu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)

    bao bọc; mặc; khoác lên mình

    EN to wear; to be dressed in; to be adorned in; to clad oneself with

Câu ví dụ 5

彼(かれ)はオーバーに身(み)を包(つつ)んだ。

  • Anh ấy khoác lên mình chiếc áo măng tô.

Từ:彼(かれ)はオーバー身(み)を包(つつ)む

Đã xác minh

いつかオートクチュールに身(み)を包(つつ)むんだという彼(かの)女(じょ)の夢(ゆめ)が意(い)外(がい)な形(かたち)で実(じつ)現(げん)した。

  • Ước mơ được khoác lên mình những bộ đồ haute couture vào một ngày nào đó của cô ấy đã trở thành hiện thực theo một cách đầy bất ngờ.

家(か)政(せい)婦(ふ)は休(やす)みにおしゃれなアウターウェアに身(み)を包(つつ)み一(ひと)人(り)で屋(や)台(たい)を楽(たの)しみました。

  • Vào ngày nghỉ, người giúp việc đã diện những bộ áo khoác thời thượng và một mình thưởng thức các quầy hàng ăn uống.

Đăng nhập để tiếp tục