身を包む
みをつつむmiotsutsumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
bao bọc; mặc; khoác lên mình
EN to wear; to be dressed in; to be adorned in; to clad oneself with
