摂取量
せっしゅりょうsesshuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lượng hấp thụ; lượng tiêu thụ
EN intake (nutrients, calories, etc.); intake amount

せっしゅりょうsesshuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lượng hấp thụ; lượng tiêu thụ
EN intake (nutrients, calories, etc.); intake amount