取り入れ口
とりいれぐちtoriireguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lối vào; cửa hút
EN an intake
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とりいれぐちtoriireguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lối vào; cửa hút
EN an intake
Chưa có câu ví dụ cho từ này.