吸い込み
すいこみsuikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự hút; sự hút vào
EN drawing; suction; intake
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すいこみsuikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự hút; sự hút vào
EN drawing; suction; intake
Chưa có câu ví dụ cho từ này.