Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

悪(わる)口(ぐち)を言(い)う

わるぐちをいうwaruguchioiu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)

    nói xấu; nói lăng mạ

    EN to insult; to say something insulting about; to bad-mouth

Câu ví dụ 41

彼(かれ)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)わないで。

  • Đừng nói xấu anh ấy.

Từ:彼(かれ)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)う

彼(かれ)の悪(わる)口(ぐち)をいっても何(なに)もならない。

  • Nói xấu anh ta cũng chẳng ích gì.

Từ:彼(かれ)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)うも何(なに)もなる

陰(かげ)で人(ひと)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)ってはいけない。

  • Không được nói xấu sau lưng người khác.

Từ:陰(かげ)で人(ひと)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)うはいけない

彼(かれ)はいつも奥(おく)さんの悪(わる)口(ぐち)を言(い)っている。

  • Anh ấy lúc nào cũng nói xấu vợ mình.

Từ:彼(かれ)はいつも奥(おく)さんの悪(わる)口(ぐち)を言(い)う

ビルは怒(おこ)ってディックの悪(わる)口(ぐち)を言(い)った。

  • Bill tức giận và nói xấu Dick.

Từ:は怒(おこ)るの悪(わる)口(ぐち)を言(い)う

他(た)人(にん)のかげで悪(わる)口(ぐち)を言(い)ってはなりません。

  • Không được nói xấu sau lưng người khác.

Từ:他(た)人(にん)の陰(かげ)で悪(わる)口(ぐち)を言(い)うはなる

Đăng nhập để tiếp tục