Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

がち

がちgachi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tốtính từ đuôi -na

    có xu hướng; dễ

    EN apt to (do); liable to; prone to; inclined to; tend to

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: sau danh từ hoặc thân -masu của động từ; mô tả khuynh hướng tiêu cực

  2. thường; phần lớn

    EN predominantly; mostly; having lots of

    thường viết bằng kana

  3. hậu tố

    thắng; giành chiến thắng

    EN ... reaps the rewards; ... takes the prize; ... wins

    Ghi chú: thường dùng như là ...もの〜

Câu ví dụ 79

Đăng nhập để tiếp tục