がち
がちgachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thường; phần lớn
EN predominantly; mostly; having lots of
hậu tố
thắng; giành chiến thắng
EN ... reaps the rewards; ... takes the prize; ... wins
Ghi chú: thường dùng như là ...もの〜
