移植手術
いしょくしゅじゅつishokushujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật cấy ghép
EN transplant surgery; transplant operation; (organ) transplantation

いしょくしゅじゅつishokushujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật cấy ghép
EN transplant surgery; transplant operation; (organ) transplantation