どら
どらdora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tốdanh từ
sự lười biếng; sự trác táng
EN loafing; indolent; lazy; debauched; profligate
thán từ
này
EN hey

どらdora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tốdanh từ
sự lười biếng; sự trác táng
EN loafing; indolent; lazy; debauched; profligate
thán từ
này
EN hey