淫乱
いんらんinran
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
dâm đãng; lăng loàn
EN debauched; lewd; lascivious; lecherous; salacious; wild
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
