ボール遊び
ボールあそびbooruasobi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi với bóng
EN playing with balls (e.g. football, playing catch, etc.)
Câu ví dụ 5
ママ、どこでならボール遊びしていい?
- Mẹ ơi, con có thể chơi bóng ở đâu ạ?
Từ:ボール遊び
Khớp tự động