喝
かつkatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tiếng quát để răn đe; tiếng hét trong thiền
EN exclamation used to scold practitioners (in Zen)
danh từ
tiếng quát tháo; sự đe dọa bằng tiếng hét
EN scolding or threatening with a shout
