よくもまあ
よくもまあyokumomaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
sao mà
EN just how; how (dare you)
Ghi chú: mang tính nhấn mạnh

よくもまあyokumomaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
sao mà
EN just how; how (dare you)
Ghi chú: mang tính nhấn mạnh