Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
はみ·hami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
miếng hàm thiếc
EN bit (mouthpiece)
thường viết bằng kana
Xem thêm: 轡(くつわ)
やってはみた。
客(きゃく)はみな帰(かえ)った。
Từ:客(きゃく)はみな帰(かえ)る
彼(かれ)らはみんな来(き)た。
Từ:彼(かれ)らはみな来(く)る
女(おんな)はみんな同(おな)じよ。
Từ:女(おんな)みな同(おな)じ
聴(ちょう)衆(しゅう)はみな爆(ばく)笑(しょう)した。
Từ:聴(ちょう)衆(しゅう)はみな爆(ばく)笑(しょう)する
Xem thêm câu