人っ子一人
ひとっこひとりhitokkohitori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
không một bóng người; không một ai
EN (not) a soul; (not) a single person
Ghi chú: trong câu phủ định
Câu ví dụ 10
人っ子一人いなかった。
- Không có một bóng người nào cả.
Từ:人っ子一人
Khớp tự động