見渡す限り
みわたすかぎりmiwatasukagiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với の
xa tận chân trời; hết tầm mắt
EN as far as the eye can see

みわたすかぎりmiwatasukagiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với の
xa tận chân trời; hết tầm mắt
EN as far as the eye can see