冠
かぶりkaburi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẩm hàm; thứ bậc; mệnh lệnh
EN order; rank

かぶりkaburi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẩm hàm; thứ bậc; mệnh lệnh
EN order; rank