話にならない
はなしにならないhanashininaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không đáng để bàn đến; không thể chấp nhận được
EN not worth considering; out of the question

はなしにならないhanashininaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không đáng để bàn đến; không thể chấp nhận được
EN not worth considering; out of the question