必要書類
ひつようしょるいhitsuyoushorui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy tờ cần thiết
EN necessary documents; required documents

ひつようしょるいhitsuyoushorui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy tờ cần thiết
EN necessary documents; required documents