声明
しょうみょうshoumyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiên cứu ngôn ngữ học và ngữ pháp Ấn Độ cổ đại
EN sabdavidya (ancient Indian linguistic and grammatical studies)
Xem thêm: 五明
tụng kinh Phật giáo
EN chanting of Buddhist hymns (usu. in Sanskrit or Chinese)
