Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

角(かく)釘(くぎ)

かくくぎkakukugi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đinh vuông

    EN square nail; square peg

Câu ví dụ 1

ジョンとキャシーは興(きょう)味(み)も性(せい)格(かく)も違(ちが)う。その二(ふた)人(り)を一(いっ)緒(しょ)にさせようとするのは丸(まる)穴(あな)に角(かく)釘(くぎ)を打(う)つようなものだ。

  • John và Cathy có sở thích và tính cách khác nhau. Việc cố gắng để hai người đó ở bên nhau giống như việc cố đóng một chiếc đinh vuông vào một cái lỗ tròn vậy.

Đăng nhập để tiếp tục