打刻
だこくdakoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
khắc; đóng dấu
EN inscribing; engraving; incising
ghi giờ; chấm công
EN recording the time (on a time card); punching; clocking in (out)
