彫刻術
ちょうこくじゅつchoukokujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ thuật điêu khắc; kỹ thuật chạm khắc
EN sculpture; engraving; the plastic art
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
