わや
わやwaya
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
vô lý; hỗn loạn; lộn xộn
EN unreasonable; absurd; irrational; confused; disordered
Ghi chú: dùng trong nhiều phương ngôn
Xem thêm: わやく
trạng từ
rất; cực kỳ
EN very
