ふんわり
ふんわりfunwari
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từ
mềm mại; bồng bềnh; nhẹ nhàng
EN gently; airily; fluffily

ふんわりfunwari
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từ
mềm mại; bồng bềnh; nhẹ nhàng
EN gently; airily; fluffily