Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

スタイリスト

スタイリストsutairisuto

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhà tạo mẫu

    EN stylist

Câu ví dụ 2

スタイリストが衣(い)装(しょう)を選(えら)びました。

  • Nhà tạo mẫu đã chọn trang phục.

Từ:スタイリスト衣(い)装(しょう)選(えら)ぶ

Ví dụ của biên tập

彼(かの)女(じょ)の長(なが)い髪(かみ)には、ふんわりとした自(し)然(ぜん)な回(かい)転(てん)があり、スタイリストの手(て)を借(か)りずとも美(うつく)しいウェーブを作(つく)っていた。

  • Mái tóc dài của cô ấy có độ xoăn tự nhiên mềm mại, tạo nên những lọn sóng đẹp mà không cần đến sự trợ giúp của nhà tạo mẫu tóc.

Đăng nhập để tiếp tục