どっぷり
どっぷりdoppuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

どっぷりdoppuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -natrạng từtrạng từ đi với と
ngập ngụa; chìm đắm; say mê
EN totally (immersed in something, e.g. liquid, work); addicted