しきり
しきりshikiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
liên tục; dồn dập; thường xuyên
EN frequent; continual; constant; repeated
Xem thêm: しきりに

しきりshikiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
liên tục; dồn dập; thường xuyên
EN frequent; continual; constant; repeated
Xem thêm: しきりに