言い過ぎ
いいすぎiisugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói quá; sự nói quá
EN exaggeration; overstatement

いいすぎiisugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói quá; sự nói quá
EN exaggeration; overstatement