引きつけ
ひきつけhikitsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
co giật do sốt
EN febrile seizure; febrile convulsions

ひきつけhikitsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
co giật do sốt
EN febrile seizure; febrile convulsions