Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

引(ひ)きつけ

ひきつけhikitsuke

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    co giật do sốt

    EN febrile seizure; febrile convulsions

    y học

Câu ví dụ 5

ひきつけを起(お)こします。

  • Bị co giật.

Từ:引(ひ)きつけを起(お)こす

目(め)玉(だま)商(しょう)品(ひん)で客(きゃく)を引(ひ)きつけ、関(かん)連(れん)商(しょう)品(ひん)も一(いっ)緒(しょ)に売(う)るのが目(もく)的(てき)です。

  • Mục tiêu là thu hút khách hàng bằng sản phẩm chủ lực, rồi bán kèm các sản phẩm liên quan.

銀(ぎん)河(が)系(けい)は、お互(たが)いの重(じゅう)力(りょく)によって引(ひ)きつけ合(あ)っている星(ほし)や塵(ちり)そしてガスの塊(かたまり)です。

  • Thiên hà là một khối gồm các ngôi sao, bụi và khí đang hút lẫn nhau bởi trọng lực của chúng.

Đăng nhập để tiếp tục