気も狂わんばかり
きもくるわんばかりkimokuruwanbakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như sắp phát điên; đến mức phát điên
EN frantically; maddeningly; to distraction

きもくるわんばかりkimokuruwanbakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như sắp phát điên; đến mức phát điên
EN frantically; maddeningly; to distraction