流れ落ちる
ながれおちるnagareochiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
chảy xuống; chảy tràn ra
EN to run off (fluid); to run down; to flow down

ながれおちるnagareochiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
chảy xuống; chảy tràn ra
EN to run off (fluid); to run down; to flow down