野暮ったい
やぼったいyabottai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lỗi thời; quê mùa; thô lỗ
EN unfashionable; uncouth; unrefined; unpolished; unsophisticated

やぼったいyabottai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lỗi thời; quê mùa; thô lỗ
EN unfashionable; uncouth; unrefined; unpolished; unsophisticated