Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

野(や)暮(ぼ)ったい

やぼったいyabottai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    lỗi thời; quê mùa; thô lỗ

    EN unfashionable; uncouth; unrefined; unpolished; unsophisticated

Câu ví dụ 1

あの野(や)暮(ぼ)ったい服(ふく)を幾(いく)らで買(か)ったのかと聞(き)いただけで、彼(かの)女(じょ)は逆(ぎゃく)上(じょう)して私(わたし)にくってかかってきた。

  • Chỉ bằng việc hỏi cô ấy đã mua bộ quần áo quê mùa đó với giá bao nhiêu, cô ấy đã nổi khùng lên và lao vào tấn công tôi.

Đăng nhập để tiếp tục