心ならずも
こころならずもkokoronarazumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không theo ý muốn; miễn cưỡng
EN unwillingly; reluctantly; against one's will

こころならずもkokoronarazumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không theo ý muốn; miễn cưỡng
EN unwillingly; reluctantly; against one's will