撃ち抜く
うちぬくuchinuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
bắn xuyên qua; bắn thủng
EN to shoot through (a door, the heart, etc.); to go through

うちぬくuchinuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
bắn xuyên qua; bắn thủng
EN to shoot through (a door, the heart, etc.); to go through